single nucleotide polymorphism

Định nghĩa

Danh từ: Single nucleotide polymorphism (SNP, đọc "snip") một dạng biến thể di truyền trong trình tự DNA, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong bộ gen bị thay đổi. Các SNP thường được coi đột biến điểm đã thành công về mặt tiến hóa đến mức xuất hiện trở lạimột tỷ lệ đáng kể trong quần thể của một loài.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định một single nucleotide polymorphism liên quan đến nguy mắc bệnh tiểu đường cao hơn.)
  • (Các single nucleotide polymorphism được sử dụng làm dấu hiệu di truyền trong các nghiên cứu quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SNP genotyping": quá trình xác định các biến thể SNP trong bộ gen.
    • SNP genotyping helps in understanding individual responses to drugs. (Xác định kiểu gen SNP giúp hiểu được phản ứng của từng cá nhân đối với thuốc.)
  • "SNP array": một công cụ công nghệ cao dùng để phát hiện hàng nghìn SNP cùng lúc.
    • The SNP array revealed thousands of genetic variations in the sample. (Mảng SNP đã tiết lộ hàng nghìn biến thể di truyền trong mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • SNP (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của .
    • The SNP database contains millions of entries. (Cơ sở dữ liệu SNP chứa hàng triệu mục.)
  • Polymorphism (danh từ): tính đa hình, khái niệm rộng hơn chỉ sự tồn tại của nhiều dạng khác nhau trong một quần thể.
    • Genetic polymorphism is essential for evolution. (Tính đa hình di truyền rất cần thiết cho tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Đột biến điểm (point mutation): mặc dù SNP thường được coi đột biến điểm, nhưng thuật ngữ này nhấn mạnh tính phổ biến trong quần thể hơn đột biến đơn lẻ.
  • Biến thể nucleotide đơn (single nucleotide variant, SNV): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các đột biến hiếm gặp không phải SNP.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến single nucleotide polymorphism, đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng: - Map out (vẽ ra, lập bản đồ): Scientists map out SNP locations across the genome. (Các nhà khoa học lập bản đồ vị trí SNP trên toàn bộ bộ gen.)

Thành ngữ liên quan
  • A needle in a haystack ( kim đáy bể): dùng để chỉ việc tìm kiếm một SNP cụ thể trong bộ gen rộng lớn.
    • Finding a disease-causing SNP is like looking for a needle in a haystack. (Tìm một SNP gây bệnh giống như kim đáy bể.)
single nucleotide polymorphism
A scientist examines a single nucleotide polymorphism on a computer screen.